Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
plantar
01
thuộc lòng bàn chân
relating to the underside of the foot, particularly the sole
Các ví dụ
The orthopedic specialist recommended custom orthotics to provide support for his plantar arch.
Chuyên gia chỉnh hình khuyên dùng nẹp chỉnh hình tùy chỉnh để hỗ trợ vòm bàn chân của anh ấy.



























