placeable
pla
ˈpleɪ
plei
cea
ble
bəl
bēl
British pronunciation
/plˈeɪsəbəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "placeable"trong tiếng Anh

placeable
01

có thể nhận biết, có thể xác định

capable of being recognized or identified in a particular setting or context
example
Các ví dụ
His signature style is placeable in any artwork, making it instantly recognizable.
Phong cách chữ ký của anh ấy có thể đặt được trong bất kỳ tác phẩm nghệ thuật nào, khiến nó có thể nhận ra ngay lập tức.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store