placeable
pla
ˈpleɪ
plei
cea
ble
bəl
bēl
playableplacable

Định nghĩa và ý nghĩa của "placeable"trong tiếng Anh

placeable
01

có thể nhận biết, có thể xác định

capable of being recognized or identified in a particular setting or context 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most placeable
so sánh hơn
more placeable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The object was placeable on the shelf and easy to recognize. 

Vật thể có thể đặt được trên kệ và dễ dàng nhận ra.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng