Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pitted
01
đã bỏ hạt, không hạt
(of a fruit) having the stone, pit, or seed removed
Các ví dụ
Pitted dates are common in baking recipes.
Chà là đã bỏ hạt thường phổ biến trong các công thức nướng bánh.
02
lõm chỗ, có lỗ hổng
having small depressions, cavities, or hollow marks on the surface
Các ví dụ
The pitted moon craters were visible even through a small telescope.
Các hố Mặt Trăng lõm có thể nhìn thấy ngay cả qua một kính viễn vọng nhỏ.



























