pitilessly
pi
ˈpɪ
pi
ti
ti
less
lɪs
lis
ly
li
li
perilously

Định nghĩa và ý nghĩa của "pitilessly"trong tiếng Anh

pitilessly
01

tàn nhẫn, không thương tiếc

in a way that lacks compassion or sympathy 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The storm pitilessly battered the small fishing boat. 

Cơn bão đã tàn nhẫn tấn công chiếc thuyền đánh cá nhỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng