Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pitilessly
01
tàn nhẫn, không thương tiếc
in a way that lacks compassion or sympathy
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The invaders advanced pitilessly through the helpless village.
Những kẻ xâm lược tiến lên tàn nhẫn qua ngôi làng bất lực.
Cây Từ Vựng
pitilessly
pitiless
pity



























