pithily
pi
ˈpɪ
pi
thi
θɪ
thi
ly
li
li
British pronunciation
/pˈɪθɪli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pithily"trong tiếng Anh

01

súc tích, một cách ngắn gọn và ấn tượng

in a concise and impactful manner
pithily definition and meaning
example
Các ví dụ
The journalist captured the essence of the story pithily in the headline.
Nhà báo đã nắm bắt được bản chất của câu chuyện một cách súc tích trong tiêu đề.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store