pith hat
pith
pɪθ
pith
hat
hæt
hāt

Định nghĩa và ý nghĩa của "pith hat"trong tiếng Anh

Pith hat
01

nón lá, mũ bảo hộ nhiệt đới

a lightweight hat worn in tropical countries for protection from the sun 
pith hat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
pith hats

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng