Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
pitch
black
/pɪʧ blæk/
or /pich blāk/
âm tiết
âm vị
pitch
pɪʧ
pich
black
blæk
blāk
/pˈɪtʃ blˈak/
Noun (1)
Adjective (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "pitch black"trong tiếng Anh
Pitch black
DANH TỪ
01
đen như mực
, đen kịt
a very dark black
pitch black
TÍNH TỪ
01
đen như mực
, tối đen như mực
completely dark, with no light at all
Các ví dụ
The cave was
pitch black
until they turned on their flashlights.
Hang động
tối đen như mực
cho đến khi họ bật đèn pin.
@langeek.co
Từ Gần
pitch a fit
pitch
pitanga
pita
pit viper
pitch in
pitch-black
pitcher
pitcher goes so often to the well that it is broken at last
pitcher will go to the well once too often
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng