galah
ga
lah
ˈlɑ:
laa
Allahfallagaladallah

Định nghĩa và ý nghĩa của "galah"trong tiếng Anh

01

galah, vẹt hồng

a medium-sized cockatoo native to Australia, characterized by its distinct pink underparts and white upperparts 
galah definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
galahs
02

một kẻ ngốc, một người ngu ngốc

(Australian) a foolish or silly person 
tiếng lóng
Các ví dụ
That galah nearly drove me off the road. 

Thằng ngốc đó suýt làm tôi lệch đường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng