Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
galaxy-brain
01
não-thiên-hà, giả-sâu-sắc
seeming insightful or profound but actually absurd, overcomplicated, or nonsensical
Slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most galaxy-brain
so sánh hơn
more galaxy-brain
có thể phân cấp
Các ví dụ
Only a galaxy-brain idea would involve buying 50 pizzas for one party.
Chỉ một ý tưởng galaxy-brain mới liên quan đến việc mua 50 chiếc pizza cho một bữa tiệc.



























