Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
galaxy-brain
01
não-thiên-hà, giả-sâu-sắc
seeming insightful or profound but actually absurd, overcomplicated, or nonsensical
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most galaxy-brain
so sánh hơn
more galaxy-brain
có thể phân cấp
Các ví dụ
That plan was so galaxy-brain, I couldn't follow it.
Kế hoạch đó thật galaxy-brain, tôi không thể theo kịp.



























