Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Galah
01
galah, vẹt hồng
a medium-sized cockatoo native to Australia, characterized by its distinct pink underparts and white upperparts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
galahs
02
một kẻ ngốc, một người ngu ngốc
(Australian) a foolish or silly person
slang
Các ví dụ
He looked like a right galah in that outfit.
Anh ấy trông giống như một galah đúng nghĩa trong bộ trang phục đó.



























