Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pigeon
01
chim bồ câu, bồ câu
a bird with short legs and a short beak which typically has gray and white feathers
Các ví dụ
Pigeons gather in large flocks in city squares and parks, where they forage for food and roost in trees and on buildings.
Chim bồ câu tụ tập thành đàn lớn ở các quảng trường và công viên trong thành phố, nơi chúng kiếm ăn và đậu trên cây và các tòa nhà.
02
chim bồ câu, người ngây thơ
a person who is easily deceived, tricked, or swindled, often used in reference to someone who falls for scams or dishonest schemes
Các ví dụ
They tried to scam me, but I was n’t about to be a pigeon.
Họ đã cố gắng lừa đảo tôi, nhưng tôi không định trở thành một con mồi.



























