pigboat
pig
ˈpɪg
pig
boat
bəʊt
bewt

Định nghĩa và ý nghĩa của "pigboat"trong tiếng Anh

Pigboat
01

tàu ngầm, tàu lặn

a submersible warship usually armed with torpedoes 
pigboat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
pigboats

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

pigboat

pig

+

boat

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng