backcloth
back
bæk
bāk
cloth
klɒθ
kloth
sackcloth

Định nghĩa và ý nghĩa của "backcloth"trong tiếng Anh

Backcloth
01

phông nền, bối cảnh sân khấu

a piece of cloth that is painted, hung at the rear of a stage as part of the scenery 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
backcloths
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng