pieplant
pie
ˈpaɪ
pai
plant
plɑ:nt
plaant

Định nghĩa và ý nghĩa của "pieplant"trong tiếng Anh

Pieplant
01

cây đại hoàng, cây nhân bánh

long pinkish sour leafstalks usually eaten cooked and sweetened 
pieplant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pieplants
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng