physiology
Pronunciation
/ˌfɪziˈɑlədʒi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "physiology"trong tiếng Anh

Physiology
01

sinh lý học

the field of science that studies the function or interactions among organisms
physiology definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Researchers in physiology explore how different organisms adapt to their environments.
Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực sinh lý học khám phá cách các sinh vật khác nhau thích nghi với môi trường của chúng.
02

sinh lý học, quá trình tự nhiên

the natural processes and functions of a living being
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng