phonograph album
pho
ˈfəʊ
few
nog
nəg
nēg
raph
rɑ:f
raaf
al
æl
āl
bum
bəm
bēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "phonograph album"trong tiếng Anh

Phonograph album
01

album máy hát, album để đựng đĩa hát

an album for holding phonograph records 
phonograph album definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
phonograph albums
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng