phobia
pho
ˈfoʊ
fow
bia
biə
biē
/fˈə‍ʊbiɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "phobia"trong tiếng Anh

Phobia
01

nỗi ám ảnh, nỗi sợ vô lý

an intense and irrational fear toward a specific thing such as an object, situation, concept, or animal
phobia definition and meaning
Các ví dụ
The therapist worked with him to overcome his phobia of enclosed spaces through gradual exposure.
Nhà trị liệu đã làm việc với anh ta để vượt qua nỗi ám ảnh về không gian kín thông qua tiếp xúc dần dần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng