phlebotomist
phle
flə
flē
bo
ˈbɒ
bo
to
mist
mɪst
mist

Định nghĩa và ý nghĩa của "phlebotomist"trong tiếng Anh

Phlebotomist
01

nhân viên lấy máu, người hành nghề lấy máu

someone who practices phlebotomy 
phlebotomist definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
phlebotomists
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng