phenomenology
phe
fi
no
ˌnɒ
no
me
mi
no
ˈnɒ
no
lo
gy
ʤi
ji

Định nghĩa và ý nghĩa của "phenomenology"trong tiếng Anh

Phenomenology
01

hiện tượng học, nghiên cứu về các hiện tượng

the branch of philosophy concerned with things that exist and can be seen, felt, etc. as opposed to what may actually be their real existence 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
phenomenologies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng