pharaoh ant
pha
ˈfɛ
fe
raoh
roʊ
row
ant
ænt
ānt
/fˈeəɹəʊ ˈant/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pharaoh ant"trong tiếng Anh

Pharaoh ant
01

kiến pharaoh, Monomorium pharaonis

a small, light-colored ant species known for its ability to establish widespread colonies
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pharaoh ants
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng