Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Phantasy
01
tưởng tượng, hư cấu sáng tạo
fiction with a large amount of imagination in it
02
ảo tưởng, ảo giác
something many people believe that is false
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
phantasies
03
tưởng tượng, trí tưởng tượng
imagination unrestricted by reality



























