phantasy
phan
ˈfæn
fān
ta
sy
si
si
fantasy

Định nghĩa và ý nghĩa của "phantasy"trong tiếng Anh

Phantasy
01

tưởng tượng, hư cấu sáng tạo

fiction with a large amount of imagination in it 
phantasy definition and meaning
02

ảo tưởng, ảo giác

something many people believe that is false 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
phantasies
03

tưởng tượng, trí tưởng tượng

imagination unrestricted by reality 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng