Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Babbling
01
tiếng bi bô, tiếng bập bẹ
the continuous, soft, and unclear noises, like the sound of a baby
Các ví dụ
The nursery echoed with the joyful babbling of infants as they played with toys.
Nhà trẻ vang lên tiếng bi bô vui vẻ của những đứa trẻ khi chúng chơi với đồ chơi.
Cây Từ Vựng
babbling
babble



























