Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pert
01
táo bạo, sôi nổi
lively, bold, and confident in a playful or appealing way
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
pertest
so sánh hơn
perter
có thể phân cấp
Các ví dụ
He admired her pert manner as she effortlessly navigated the social event.
Anh ngưỡng mộ cách táo bạo của cô khi cô dễ dàng điều hướng sự kiện xã hội.
Cây Từ Vựng
pertly
pertness
pert



























