perspicacious
Pronunciation
/pɝspəˈkeɪʃəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "perspicacious"trong tiếng Anh

perspicacious
01

sắc sảo, nhạy bén

quick to understand and judge people, things, and situations accurately
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most perspicacious
so sánh hơn
more perspicacious
có thể phân cấp
Các ví dụ
Jane's perspicacity in assessing people's characters helped her build a strong and trustworthy team.
Sự sắc sảo của Jane trong việc đánh giá tính cách con người đã giúp cô xây dựng một đội ngũ mạnh mẽ và đáng tin cậy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng