Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
perspicacious
01
sắc sảo, nhạy bén
quick to understand and judge people, things, and situations accurately
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most perspicacious
so sánh hơn
more perspicacious
có thể phân cấp
Các ví dụ
Jane's perspicacity in assessing people's characters helped her build a strong and trustworthy team.
Sự sắc sảo của Jane trong việc đánh giá tính cách con người đã giúp cô xây dựng một đội ngũ mạnh mẽ và đáng tin cậy.
Cây Từ Vựng
perspicaciousness
perspicacious



























