Perspicacity
volume
British pronunciation/pəspɪkˈæsɪti/
American pronunciation/pɚspɪkˈæsɪɾi/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "perspicacity"

Perspicacity
01

sự sáng suốt, sự thấu đáo

the skill to understand and handle complex situations with clear understanding and cleverness
example
Example
click on words
Sarah 's perspicacity was like having a business sixth sense; she could spot a golden opportunity from miles away.
Sự sáng suốt của Sarah giống như có một giác quan thứ sáu trong kinh doanh; cô ấy có thể phát hiện ra cơ hội vàng từ rất xa.
The entrepreneur 's perspicacity was n't just about intelligence; it was a magical skill that turned every challenge into a chess game he was destined to win.
Sự sáng suốt của doanh nhân không chỉ đơn thuần là trí tuệ; đó là một kỹ năng kỳ diệu biến mọi thử thách thành một ván cờ mà ông được định sẵn để chiến thắng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store