Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
persistent
01
kiên trì, bền bỉ
continuing over a long time or occurring repeatedly, often in a way that is irritating
Các ví dụ
The persistent rain lasted for days, flooding streets and disrupting daily life.
Cơn mưa dai dẳng kéo dài nhiều ngày, làm ngập đường phố và làm gián đoạn cuộc sống hàng ngày.
02
kiên trì, bền bỉ
continuing to do something despite facing criticism or difficulties
Các ví dụ
Despite facing rejection, she remained persistent in her job search, applying to numerous positions.
Mặc dù bị từ chối, cô ấy vẫn kiên trì trong việc tìm kiếm việc làm, nộp đơn vào nhiều vị trí.
03
ám ảnh, dai dẳng
continuing to appear or recur in the mind
Các ví dụ
Persistent worries affected his sleep.
Những lo lắng liên tục ảnh hưởng đến giấc ngủ của anh ấy.
04
bền bỉ, kiên trì
remaining in place and not discarded, lost, or shed
Các ví dụ
The persistent markings on the wall suggested past renovations.
Những dấu vết bền bỉ trên tường gợi ý về những lần cải tạo trước đây.
Cây Từ Vựng
persistently
persistent
persist



























