persistency
per
sis
ˈsɪs
sis
ten
tən
tēn
cy
si
si
consistencyinsistencyinconsistency

Định nghĩa và ý nghĩa của "persistency"trong tiếng Anh

Persistency
01

sự kiên trì, sự bền bỉ

the quality of continuing to work towards a goal or task despite facing obstacles or difficulties 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng