persiflage
per
ˈpɜ:
sif
sɪf
sif
lage
lɑ:ʒ
laazh

Định nghĩa và ý nghĩa của "persiflage"trong tiếng Anh

Persiflage
01

cuộc trò chuyện vui vẻ

a light-hearted and playful exchange of banter or conversation 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
At the dinner party, the guests engaged in delightful persiflage, sharing witty remarks and humorous anecdotes. 

Tại bữa tiệc tối, các vị khách tham gia vào cuộc đùa cợt thú vị, chia sẻ những nhận xét dí dỏm và giai thoại hài hước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng