Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Persiflage
01
cuộc trò chuyện vui vẻ
a light-hearted and playful exchange of banter or conversation
Các ví dụ
In their playful persiflage, they teased each other affectionately, enjoying the camaraderie of their friendship.
Trong persiflage vui tươi của họ, họ trêu chọc nhau một cách trìu mến, tận hưởng tình bạn thân thiết.



























