persiflage
per
ˈpɜr
pēr
sif
sɪf
sif
lage
lɑ:ʒ
laazh
/ˈpɜːsɪflɑːʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "persiflage"trong tiếng Anh

Persiflage
01

cuộc trò chuyện vui vẻ

a light-hearted and playful exchange of banter or conversation
Các ví dụ
In their playful persiflage, they teased each other affectionately, enjoying the camaraderie of their friendship.
Trong persiflage vui tươi của họ, họ trêu chọc nhau một cách trìu mến, tận hưởng tình bạn thân thiết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng