Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
persistently
01
kiên trì, bền bỉ
with determination and continuous effort, refusing to give up despite challenges or difficulties
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Despite setbacks, she persistently pursued her dream of becoming a published author.
Bất chấp những thất bại, cô ấy kiên trì theo đuổi ước mơ trở thành một tác giả được xuất bản.
02
kiên trì, một cách bền bỉ
with persistence
Cây Từ Vựng
persistently
persistent
persist



























