Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
perplexed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most perplexed
so sánh hơn
more perplexed
có thể phân cấp
Các ví dụ
She looked perplexed when asked an unexpected question.
Cô ấy trông bối rối khi được hỏi một câu hỏi bất ngờ.
Cây Từ Vựng
perplexedly
unperplexed
perplexed
perplex



























