Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
perplexed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most perplexed
so sánh hơn
more perplexed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The unusual behavior of the dog left the veterinarian perplexed.
Hành vi bất thường của con chó khiến bác sĩ thú y bối rối.
Cây Từ Vựng
perplexedly
unperplexed
perplexed
perplex



























