to perk up
Pronunciation
/pˈɜːk ˈʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "perk up"trong tiếng Anh

to perk up
[phrase form: perk]
01

trở nên sôi nổi, trở nên hoạt bát

to become more energetic or lively
to perk up definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
perk
thì hiện tại
perk up
ngôi thứ ba số ít
perks up
hiện tại phân từ
perking up
quá khứ đơn
perked up
quá khứ phân từ
perked up
Các ví dụ
I always perk up after my morning coffee.
Tôi luôn sảng khoái sau khi uống cà phê buổi sáng.
02

làm phấn chấn, kích thích

to make someone or something more alert
Các ví dụ
The teacher's sudden question perked up the daydreaming student, making him more attentive.
Câu hỏi bất ngờ của giáo viên đã làm tỉnh táo học sinh đang mơ màng, khiến anh ta chú ý hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng