Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Perk
Các ví dụ
As a senior executive, he enjoys many perks, such as a company car and exclusive travel opportunities.
Là một giám đốc cấp cao, anh ấy được hưởng nhiều đặc quyền, như xe công ty và cơ hội du lịch độc quyền.
to perk
01
lọc qua, thấm qua
(of coffee or similar liquids) to be brewed in a percolator
Các ví dụ
Freshly ground beans perk nicely in a new percolator.
Hạt cà phê xay mới pha chế tốt trong bình pha cà phê mới.
Cây Từ Vựng
perky
perk



























