Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
perilously
01
nguy hiểm, mạo hiểm
in a way that is full of danger or risk
Các ví dụ
The boat sailed perilously close to the rocks, navigating treacherous waters.
Con thuyền đi nguy hiểm gần những tảng đá, vượt qua vùng nước hiểm trở.
Cây Từ Vựng
perilously
perilous
peril



























