Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Perdition
01
sự hủy diệt, vực sâu
(Christianity) the abode of Satan and the forces of evil; where sinners suffer eternal punishment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























