Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Peptide
01
peptide, chuỗi ngắn axit amin
a short chain of amino acids linked together, which can function as a building block for proteins or act as a signaling molecule in the body
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
peptides
Các ví dụ
Scientists synthesized a peptide to study its potential as a new therapeutic drug.
Các nhà khoa học đã tổng hợp một peptide để nghiên cứu tiềm năng của nó như một loại thuốc trị liệu mới.
Cây Từ Vựng
peptide
pep
tide



























