Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pentad
01
ngũ tố, nhóm năm
a group or set of five things or people
Các ví dụ
The committee consisted of a pentad of experts.
Ủy ban bao gồm một ngũ giác các chuyên gia.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ngũ tố, nhóm năm