pendulum clock
pen
ˈpɛn
pen
du
djʊ
dyoo
lum
ləm
lēm
clock
klɒk
klok

Định nghĩa và ý nghĩa của "pendulum clock"trong tiếng Anh

Pendulum clock
01

đồng hồ quả lắc, quả lắc

a type of clock that works using a swinging weight at the end of a straight line 
pendulum clock definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pendulum clocks
Các ví dụ
The antique pendulum clock chimed every hour, marking the passage of time in the living room. 

Chiếc đồng hồ quả lắc cổ kính đổ chuông mỗi giờ, đánh dấu sự trôi qua của thời gian trong phòng khách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng