penchant
pen
ˈpen
pen
chant
ʧænt
chānt
British pronunciation
/pˈɒnʃɒn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "penchant"trong tiếng Anh

Penchant
01

sở thích

a strong tendency to do something or a fondness for something
example
Các ví dụ
His penchant for classic movies is obvious.
Sự ham mê của anh ấy với những bộ phim cổ điển là rõ ràng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store