penal
pe
ˈpi:
pi
nal
nəl
nēl
pedalpetalpenial

Định nghĩa và ý nghĩa của "penal"trong tiếng Anh

01

hình sự, trừng phạt

relating to punishment, especially by law or regulation 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The penal code outlines the legal framework for determining criminal offenses and their associated punishments. 

Bộ luật hình sự phác thảo khuôn khổ pháp lý để xác định các tội phạm và hình phạt liên quan.

02

hình sự

(of an act or offense) subject to punishment by law 
03

hình sự

serving as or designed to impose punishment 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng