Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Peignoir
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
peignoirs
Các ví dụ
She lounged in her luxurious silk peignoir, feeling elegant and glamorous.
Cô ấy thư giãn trong chiếc peignoir lụa sang trọng của mình, cảm thấy thanh lịch và quyến rũ.



























