Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Peignoir
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
peignoirs
Các ví dụ
The actress draped a chiffon peignoir over her shoulders as she prepared for her close-up on set
Nữ diễn viên khoác một chiếc peignoir bằng voan lên vai khi cô chuẩn bị cho cảnh quay cận cảnh trên phim trường.



























