axilla
ax
æk
āk
i
ˈsɪ
si
lla
scyllaulfilapsyllamamilla
axillae

Định nghĩa và ý nghĩa của "axilla"trong tiếng Anh

Axilla
01

nách, hố nách

the hollow under the arm where it is joined to the shoulder 
axilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
axillae
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng