pedestal
pedestal
'pɛdɪstl
pedistl

Định nghĩa và ý nghĩa của "pedestal"trong tiếng Anh

Pedestal
01

bệ, đế

a support or foundation 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pedestals
02

bệ, đế

a base or support structure for an architectural element or statue 
Các ví dụ
The ancient statue stood proudly atop its marble pedestal in the museum. 

Bức tượng cổ đứng kiêu hãnh trên bệ đá cẩm thạch của nó trong bảo tàng.

03

bệ, đài danh dự

a position of great esteem (and supposed superiority) 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng