Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pedestal
01
bệ, đế
a support or foundation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pedestals
02
bệ, đế
a base or support structure for an architectural element or statue
Các ví dụ
To highlight its significance, the rare gem was displayed on a rotating pedestal at the exhibition.
Để làm nổi bật tầm quan trọng của nó, viên đá quý hiếm được trưng bày trên một bệ đỡ xoay tại triển lãm.
03
bệ, đài danh dự
a position of great esteem (and supposed superiority)



























