pecan
pe
ˈpi:
pi
can
kən
kēn
besanjapansaranquran

Định nghĩa và ý nghĩa của "pecan"trong tiếng Anh

01

hạt hồ đào, hồ đào

a sweet oval nut with a dark brown shell that grows in America 
pecan definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pecans
Các ví dụ
He gathered a handful of pecans from the ground. 

Anh ấy nhặt một nắm hạt hồ đào từ mặt đất.

02

cây hồ đào, hồ đào Mỹ

tree of southern United States and Mexico cultivated for its nuts 
03

gỗ cây hồ đào, gỗ cây pecan

wood of a pecan tree 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng