Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
peaky
01
xanh xao, ốm yếu
looking pale or sickly
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
peakiest
so sánh hơn
peakier
có thể phân cấp
Các ví dụ
Mary 's sister seemed peaky after catching a cold, with dark circles under her eyes and a pale complexion.
Em gái của Mary trông xanh xao sau khi bị cảm lạnh, với quầng thâm dưới mắt và làn da nhợt nhạt.
Cây Từ Vựng
peaky
peak



























