peaky
pea
ˈpi:
pi
ky
ki
ki
British pronunciation
/pˈiːki/

Định nghĩa và ý nghĩa của "peaky"trong tiếng Anh

01

xanh xao, ốm yếu

looking pale or sickly
example
Các ví dụ
Mary 's sister seemed peaky after catching a cold, with dark circles under her eyes and a pale complexion.
Em gái của Mary trông xanh xao sau khi bị cảm lạnh, với quầng thâm dưới mắt và làn da nhợt nhạt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store