patent leather
pa
ˈpeɪ
pei
tent
tənt
tēnt
lea
le
ther
ðə
dhē

Định nghĩa và ý nghĩa của "patent leather"trong tiếng Anh

Patent leather
01

da bóng, da sơn bóng

a smooth kind of leather with a high-gloss finish 
patent leather definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng