patchwork
patch
ˈpæʧ
pāch
work
wɜ:k
vēk

Định nghĩa và ý nghĩa của "patchwork"trong tiếng Anh

Patchwork
01

sự chắp vá, lý thuyết hỗn tạp

a theory or argument made up of miscellaneous or incongruous ideas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
patchworks
02

patchwork, kỹ thuật may ghép vải

a sewing technique that involves piecing together small pieces of fabric into a larger design or pattern 
03

patchwork, chăn ghép từ nhiều mảnh vải

a quilt made by sewing patches of different materials together 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng