Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pastor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pastors
Các ví dụ
The pastor organized community outreach programs to help those in need.
Mục sư đã tổ chức các chương trình tiếp cận cộng đồng để giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn.
02
Pastor, Pastor
a genus of rose-colored starlings recognized as distinct in certain ornithological classifications
Các ví dụ
Some systems treat Pastor as separate from the main starling genus Sturnus.
Một số hệ thống coi Pastor là tách biệt khỏi chi chim sáo chính Sturnus.
Cây Từ Vựng
pastoral
pastorship
pastor



























